common murre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chim Uria: Một loài chim biển thuộc họ Alcidae, có tên khoa học là Uria aalge. Đây là loài phổ biến nhất trong chi Uria, thường sinh sống ở các vách đá ven biển Bắc Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a colony of common murres on the cliff. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim uria thường trên vách đá.)
- The common murre is an excellent diver, feeding on small fish. (Chim uria thường là một thợ lặn xuất sắc, kiếm ăn bằng các loài cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common murre colony": thuộc địa, nơi làm tổ tập trung của chim uria thường.
- Scientists are monitoring the common murre colony to study their population trends. (Các nhà khoa học đang theo dõi thuộc địa chim uria thường để nghiên cứu xu hướng quần thể của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Murre (n): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi Uria.
- Thick-billed murre là một loài murre khác, có mỏ dày hơn.
- Guillemot (n): Tên gọi khác ở một số vùng cho các loài chim thuộc chi , có họ hàng gần với murre.
Từ đồng nghĩa
- Common guillemot: Tên gọi thông dụng khác cho loài chim này, đặc biệt ở Anh.
- Thin-billed murre: Tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm mỏ của chúng.
Noun
- (động vật học) chim uria.